Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
operating statement


noun
a financial statement that gives operating results for a specific period
Syn:
income statement, earnings report, profit-and-loss statement
Hypernyms:
statement, financial statement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.